CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG 2026 Cơ bản

Warranties

Từ vựng bảo hành.

1 Từ vựngTrọng tâm chuyên đề
UK / US AudioPhát âm chuẩn bản xứ
Ví dụ thực tếNgữ cảnh đề thi TOEIC
1

warranty

noun
bảo hành

« The product has a two-year warranty. »

Sản phẩm có bảo hành hai năm.

Cụm từ thường gặp under warranty
Từ đồng nghĩa guarantee