CHUYÊN ĐỀ TỪ VỰNG 2026 Cơ bản

Marketing

Từ vựng marketing.

1 Từ vựngTrọng tâm chuyên đề
UK / US AudioPhát âm chuẩn bản xứ
Ví dụ thực tếNgữ cảnh đề thi TOEIC
1

campaign

noun
chiến dịch

« The campaign increased sales. »

Chiến dịch làm tăng doanh số.

Cụm từ thường gặp marketing campaign
Từ đồng nghĩa promotion